hoa quan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ giáp hoa: Một loại mũ giáp có trang trí hoa văn, thường được sử dụng trong trang phục võ tướng hoặc lễ nghi cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vị tướng đội chiếc hoa quan oai vệ. (Vị tướng đội chiếc mũ giáp hoa oai vệ.)
- Trang phục đầy đủ bao gồm cả hoa quan và chiến bào. (Trang phục đầy đủ bao gồm cả mũ giáp hoa và áo choàng chiến trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đội hoa quan": mang ý nghĩa tượng trưng cho việc nhận chức vụ hoặc trách nhiệm quan trọng, đặc biệt trong quân sự.
- Sau khi nhậm chức, ông chính thức đội hoa quan, nắm quyền chỉ huy. (Sau khi nhậm chức, ông chính thức đảm nhận trọng trách, nắm quyền chỉ huy.)
Biến thể và từ gần giống
- Mũ trụ: Một loại mũ giáp khác, thường đơn giản và ít trang trí hơn hoa quan.
- Chiến mũ: Từ chỉ chung các loại mũ dùng trong chiến đấu.
Từ đồng nghĩa
- Mũ giáp: Từ chung chỉ loại mũ làm bằng kim loại hoặc vật liệu cứng để bảo vệ đầu trong chiến đấu.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hoa quan" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc khi miêu tả trang phục cổ, lễ nghi truyền thống. Trong đời sống hiện đại, từ này ít khi được dùng trong giao tiếp thông thường.
- mũ giáp hoa